|
STT |
TÊN HOẠT CHẤT |
TÊN THUỐC |
ĐƠN VỊ TÍNH |
HÀM LƯỢNG |
SỐ ĐĂNG KÝ |
ĐƠN GIÁ |
NHÀ SẢN XUẤT |
NHÀ THẦU |
TT THẦU |
|
1 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Tranfaximox |
Viên |
250mg + 125mg |
VD-26834-17 |
6762 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Công ty TNHH DP Hạ Long |
177/QĐ-TTYT;G1;N4;2024;30010 |
|
2 |
Diosmin + Hesperidin |
Venokern 500mg |
Viên |
450mg + 50mg |
VN-21394-18 |
3150 |
Kern Pharma S.L |
Công ty CPTM Dược Phẩm Minh Việt |
177/QĐ-TTYT;G1;N1;2024;30010 |
|
3 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) |
Amlodipine 5 mg Cap |
Viên |
5mg |
VD-35752-22 |
335 |
Nhà máy Stada Việt Nam |
LIÊN DANH VINPHARM - VIAN |
51/QĐ-TTMS;G1;N1;2025 |
|
4 |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
Ciprofloxacin EG 500 mg |
Viên |
500mg |
VD-29979-18 |
717 |
Nhà máy Stada Việt Nam |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
51/QĐ-TTMS;G1;N2;2025 |
|
5 |
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon sodium) |
Medivernol 1g |
Lọ |
1000mg |
893710197523 |
9380 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
51/QĐ-TTMS;G1;N1;2025 |
|
6 |
Paracetamol |
Thermodol |
Lọ |
1g |
890110005200 |
14850 |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
51/QĐ-TTMS;G1;N2;2025 |
|
7 |
Paracetamol |
Thermodol |
Lọ |
1g |
VN-15189-12 |
14850 |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
51/QĐ-TTMS;G1;N2;2025 |
|
8 |
Desloratadin |
A.T Desloratadin |
Gói |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
1155 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
9 |
Esomeprazol |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Lọ |
20mg |
893110147424 |
19637 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
10 |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
A.T Sodium phosphates |
Chai |
480mg/ml + 180mg/ml; 45ml |
893110066800 |
44000 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
11 |
Acarbose |
Acarbose DWP 25 mg |
Viên |
25mg |
893110235523 |
588 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
12 |
Acarbose |
Acarbose Friulchem |
Viên |
100mg |
VN-22091-19 |
4600 |
Famar Italia S.p.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA- Italy) |
Công ty cổ phần Thương mại và phát triển Hà Lan |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
13 |
Aciclovir |
Aceralgin 800mg |
Viên |
800mg |
893610467124 |
12000 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (CGCN: Medochemie Ltd - Cyprus) |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
14 |
Acetyl leucin |
Acetacmin |
Ống |
100mg/ml x 5ml |
893110032524 |
13700 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
15 |
Acetazolamid |
Acetazolamid DWP 250mg |
Viên |
250mg |
893110030424 |
1092 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
16 |
Vitamin A + D3 |
AD Tamy |
Viên |
2000IU + 250IU |
GC-297-18 |
560 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
17 |
N-acetylcystein |
Acetylcystein |
Gói |
200mg |
893100307523 |
460 |
CTCP Dược S. Pharm |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
18 |
Aciclovir |
Aciclovir Cap DWP 200mg |
Viên |
200mg |
893110235623 |
945 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
19 |
Aciclovir |
Acyclovir 3% |
Tuýp |
3%; 5g |
893110161724 |
48000 |
CTCP Dược phẩm Quảng Bình |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
20 |
Aciclovir |
Acyclovir Stella 800mg |
Viên |
800mg |
VD-23346-15 |
4100 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
21 |
Vitamin A + D3 |
AD Tamy |
Viên |
2000IU + 250IU |
893100260400 |
560 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
22 |
Amiodaron hydroclorid |
Aharon 150mg/3ml |
Ống |
150mg/3ml |
893110226024 |
24000 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
23 |
Alfuzosin hydroclorid |
Alanboss XL 5 |
Viên |
5mg |
893110204323 |
5250 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Công ty cổ phần Gonsa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
24 |
Acid amin |
Aminic |
Túi |
10%; 200ml |
VN-22857-21 |
105000 |
AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant |
Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
25 |
Amiodaron hydroclorid |
Amiodarona GP |
Viên |
200mg |
VN-23269-22 |
6629 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
26 |
Amiodaron hydroclorid |
Amioxilto 200 |
Viên |
200mg |
VD-35113-21 |
2750 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty TNHH Dược phẩm Thuốc Việt |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
27 |
Carbocistein |
Anpemux |
Viên |
250mg |
893100346923 |
900 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
28 |
Vitamin D3 |
Aquadetrim vitamin D3 |
Lọ |
15.000IU/ml x 10ml |
VN-21328-18 |
60000 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A Medana Branch in Sieradz (XX: Pharmaceutical Works Polpharma S.A Medana Branch in Sieradz- Poland) |
Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
29 |
Budesonid + formoterol |
Aerofor 200 Hfa |
Ống |
200mcg + 6mcg; 120 liều |
VN-17241-13 |
173000 |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |
|
30 |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
Agatop |
Chai |
(21,41g +7,89g); 133ml |
893100216224 |
51975 |
CTCP Tập đoàn Merap |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
31 |
Bromhexin hydroclorid |
Agi-bromhexine |
Gói |
2mg/2,5ml |
VD-19310-13 |
2940 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Khánh Minh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
32 |
Bromhexin hydroclorid |
Agi-Bromhexine 16 |
Viên |
16mg |
893110200724 |
630 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
33 |
Methyldopa |
Agidopa 500 |
Viên |
500mg |
893110265024 |
1785 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
34 |
Betahistin dihydroclorid |
Agihistine 24 |
Viên |
24mg |
893110263900 |
2898 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
35 |
Celecoxib |
Agilecox 200 |
Viên |
200mg |
VD-25523-16 |
1155 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
36 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
Asosalic |
Tuýp |
(900mg + 15mg)/30g |
VN-20961-18 |
95000 |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
37 |
Acetylsalicylic acid |
Aspirin tab DWP 75mg |
Viên |
75mg |
VD-35353-21 |
265 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
38 |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
Atiglucinol inj |
Ống |
40mg + 0,04mg; 4ml |
893110202724 |
27993 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
39 |
Alimemazin |
Atilene |
Ống |
2,5mg/5ml |
VD-26754-17 |
2620 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
40 |
N-Acetyl-dl-leucin |
Atileucine inj |
Ống |
100mg/ml x 10ml |
893110058324 |
23520 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty cổ phần TMDV Thăng Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
41 |
Salbutamol sulfat |
Atisalbu |
Ống |
2mg/5ml; 5ml |
893115277823 |
4000 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
42 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Auclanityl 875/125mg |
Viên |
875mg + 125mg |
893110394324 |
3950 |
CTCP Dược phẩm Tipharco |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vũ Duy |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
43 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Augbidil |
Lọ |
1g + 0,2g |
893110092423 |
28497 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
44 |
Atorvastatin |
Atorvastatin TP |
Viên |
10mg |
893110205424 |
1650 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
45 |
Atorvastatin + ezetimibe |
Atovze 10/10 |
Viên |
10mg + 10mg |
893110369923 |
5500 |
CTCP Dược phẩm SaVi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
46 |
Azithromycin |
Azicine 250mg |
Gói |
250mg |
893110352023 |
3400 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
47 |
Cefixim |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Lọ |
100mg/5ml; 40ml |
VN-20148-16 |
59600 |
Medicraft Pharmaceuticals, (Pvt) Ltd |
Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
48 |
Betahistin dihydroclorid |
Betaserc 24mg |
Viên |
24mg |
300110779724 |
5962 |
Mylan Laboratories SAS |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
49 |
Betahistin dihydroclorid |
Betaserc 24mg |
Viên |
24mg |
VN-21651-19 |
5962 |
Mylan Laboratories SAS |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
50 |
Simvastatin + ezetimibe |
Bfavits 10/40 |
Viên |
40mg + 10mg |
893110157823 |
5050 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
51 |
Atracurium besylat |
BFS-Atracu |
Ống |
10mg/ml x 2,5ml |
893114152723 |
39000 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
52 |
Naloxon hydroclorid |
BFS-Naloxone |
Ống |
0,4mg/ml x 1ml |
893110017800 |
29400 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
53 |
Bacillus subtilis |
Biosyn |
Gói |
≥ 10^8 CFU |
QLSP-1144-19 |
2940 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
54 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
Biseptol 480 |
Viên |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
2500 |
Adamed Pharma S.A |
Công ty cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
55 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg |
Viên |
5mg + 12,5mg |
893110104300 |
1491 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
56 |
Cefdinir |
Bravine Inmed |
Lọ |
125mg/5ml; 40ml |
893110295400 |
97986 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty TNHH Dược phẩm Sala |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
57 |
Bupivacain hydroclorid |
Bucarvin |
Ống |
0,5%; 4ml |
893114039423 |
17000 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
58 |
Ibuprofen |
Bufecol 100 Effe Sachets |
Gói |
100mg |
893100420524 |
4600 |
CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
59 |
Salbutamol sulfat |
Buto-Asma |
Bình |
100mcg x 200 liều |
840115067923 |
48838 |
Laboratorio Aldo-Unión SL |
Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
60 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
Calci - D |
Viên |
518mg + 100IU |
VD-21085-14 |
1850 |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC |
Công ty TNHH Dược phẩm Anh Thu |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
61 |
Calci clorid |
Calci clorid 0,5g/5ml |
Ống |
100mg/ml x 5ml |
893110710824 |
819 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
62 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
Calcium Stella 500 mg |
Viên |
300mg + 2.940mg |
893100095424 |
3500 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Gonsa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
63 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
Caldihasan |
Viên |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
840 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
64 |
Acetylsalicylic acid |
Camzitol |
Viên |
100mg |
VN-22015-19 |
2900 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. |
Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
65 |
Captopril + hydroclorothiazid |
Captazib 25/12,5 |
Viên |
25mg + 12,5mg |
893110298100 |
1250 |
CTCP Dược phẩm Tipharco |
Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
66 |
Captopril + hydroclorothiazid |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Viên |
25mg + 15mg |
893110058323 |
987 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
67 |
Carbocistein |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Viên |
250mg |
VD-35354-21 |
693 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
68 |
Cefamandol |
Cefamandol 1g |
Lọ |
1g |
893110387024 |
63000 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
69 |
Cefixim |
Cefixime Stada 200mg |
Viên |
200mg |
VD-35469-21 |
4900 |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
70 |
Cefoperazon |
Cefopefast 1000 |
Lọ |
1g |
VD-35037-21 |
43500 |
CTCP Dược phẩm Tenamyd |
Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
71 |
Cefoperazon |
Cefoperazone 0,5g |
Lọ |
0,5g |
893110387224 |
35000 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
72 |
Betahistin dihydroclorid |
Cehitas 8 |
Viên |
8mg |
893110420324 |
1320 |
CTCP US Pharma USA |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
73 |
Cilnidipin |
Cilnistella 5 |
Viên |
5mg |
893110239124 |
4500 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
74 |
Cefradin |
Cefradin 500mg |
Viên |
500mg |
893110298323 |
4500 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
75 |
Cinnarizin |
Cinnarizin Pharma |
Viên |
25mg |
VN-23072-22 |
700 |
Pharma PLC |
Công ty cổ phần Dược phẩm Meza |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
76 |
Cinnarizin |
Cinnarizine Stada 25mg |
Viên |
25mg |
VD-20040-13 |
690 |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
77 |
Ciprofloxacin |
Citopcin Injection 400mg/200ml |
Túi |
2mg/ml x 200ml |
880115414823 |
37800 |
HK inno. N Corporation |
Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
78 |
Colchicin |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Viên |
1mg |
840115989624 |
5190 |
Seid, S.A |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Minh Việt |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
79 |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
Comiaryl 2mg/500mg |
Viên |
2mg + 500mg |
893110617124 |
2490 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
80 |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
Comiaryl 2mg/500mg |
Viên |
2mg + 500mg |
VD-33885-19 |
2490 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
81 |
Spiramycin + metronidazol |
Daphazyl |
Viên |
0,75MIU + 125mg |
893115264223 |
1990 |
CTCP Dược Danapha |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
82 |
Cefdinir |
Dentimex 125mg/5ml |
Lọ |
25mg/ml x 30ml |
VD-32894-19 |
80892 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 |
Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Khánh Minh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
83 |
Desloratadin |
Desloratadin ODT 5 |
Viên |
5mg |
VD-35516-21 |
1386 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
84 |
Glucose |
Dextrose |
Chai |
5%; 500ml |
520110783624 |
20000 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
85 |
Atorvastatin + ezetimibe |
Diovenor Plus 40/10 |
Viên |
40mg + 10mg |
VD-35086-21 |
6500 |
CTCP Dược phẩm 2/9 |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
86 |
Dobutamin |
Dobutamin-BFS |
Ống |
50mg/ml x 5ml |
VD-26125-17 |
55000 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
87 |
Lovastatin |
Dolotin 20 mg |
Viên |
20mg |
VD-34859-20 |
1540 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
88 |
Cefradin |
Doncef inj. |
Lọ |
1g |
VD-34364-20 |
31200 |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ dược phẩm Omega |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
89 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Dubemin injection |
Ống |
100mg + 100mg + 1mg; 3ml |
894110784824 |
13500 |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |
|
90 |
Digoxin |
Digoxin-BFS |
Lọ |
0,25mg/ml x 1ml |
893110288900 |
16000 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
91 |
Diltiazem |
Diltiazem DWP 30mg |
Viên |
30mg |
893110058423 |
483 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
92 |
Tranexamic acid |
Duhemos 500 |
Viên |
500mg |
893110398023 |
2499 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
93 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
Duoridin |
Viên |
100mg + 75mg |
893110411324 |
5000 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
94 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
Dutased suspension |
Chai |
40mg/ml + 8mg/ml; 60ml |
VD-34332-20 |
19900 |
CTCP Hóa dược Việt Nam |
Công ty TNHH Đức Tâm |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
95 |
N-acetylcystein |
Effer - Acehasan 100 |
Viên |
100mg |
893100106023 |
1092 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
96 |
Diclofenac |
Elaria |
Ống |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
9900 |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
97 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Enaboston 5 plus |
Viên |
5mg + 12,5mg |
893110537524 |
1550 |
CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
98 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Enap H 10mg/25mg |
Viên |
10mg + 25mg |
383110139323 |
5500 |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
99 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Enaplus HCT 10/25 |
Viên |
10mg + 25mg |
VD-34905-20 |
3500 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
100 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Enhydra 10/12.5 |
Viên |
10mg + 12,5mg |
VD-34004-20 |
2600 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
101 |
Spironolacton |
Entacron 25 |
Viên |
25mg |
893110541824 |
1617 |
CTCP Dược phẩm SaVi |
Công ty TNHH Dược phẩm Luca |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
102 |
Bacillus clausii |
Enterogran |
Gói |
2x10^9 CFU |
QLSP-954-16 |
3700 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
103 |
Ephedrin |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ống |
30mg/ml x 1ml |
VN-23066-22 |
57750 |
Macarthys laboratories Limited T/A Martindale Pharma |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
104 |
Tretinoin + erythromycin |
Erylik |
Hộp |
0,025% + 4% |
VN-10603-10 |
113000 |
Laboratoires Chemineau |
Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
105 |
Levofloxacin |
Eyexacin |
Lọ |
5mg/ml x 5ml |
VD-28235-17 |
8589 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
106 |
Amoxicilin |
Fabamox 1000 DT. |
Viên |
1000mg |
893110601624 |
4200 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
107 |
Amoxicilin |
Fabamox 250 DT. |
Viên |
250mg |
VD-27072-17 |
1220 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
108 |
Amoxicilin |
Fabamox 500 DT. |
Viên |
500mg |
893110227300 |
2245 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
109 |
Nifedipin |
Fascapin-10 |
Viên |
10mg |
VD-22524-15 |
450 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 2 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hải Minh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
110 |
Felodipin |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Viên |
5mg |
893110697324 |
1500 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
111 |
Fenofibrat |
Fenostad 100 |
Viên |
100mg |
VD-35392-21 |
2500 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bồ Công Anh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
112 |
Fenofibrat |
Fenosup Lidose |
Viên |
160mg |
540110076523 |
5800 |
SMB Technology S.A |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
113 |
Fentanyl |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Ống |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
18000 |
B. Braun Melsungen AG |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
114 |
Diosmin |
Flaben 500 |
Viên |
500mg |
VD-35921-22 |
4200 |
CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
115 |
Fluvastatin |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Viên |
20mg |
893110220423 |
4494 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Tín |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
116 |
Cefdinir |
Golzynir |
Viên |
125mg |
893110718224 |
6199.2 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
117 |
Colchicin |
Goutcolcin |
Viên |
0,6mg |
893115145024 |
980 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
118 |
Cefoperazon |
Fordamet 1g |
Lọ |
1g |
893710958224 |
53000 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (CGCN: Medochemie Ltd - Cyprus) |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
119 |
Cefoxitin |
Foximcz-1000 |
Lọ |
1g |
890110356524 |
54900 |
Zeiss Pharma Ltd. |
Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm - VK pharma |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
120 |
Gabapentin |
Gabarica 400 |
Viên |
400mg |
893110029800 |
3990 |
CTCP Dược phẩm SaVi |
Công ty cổ phần Fargo Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
121 |
Phenobarbital |
Garnotal |
Viên |
100mg |
893112426324 |
315 |
CTCP Dược Danapha |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
122 |
Gentamicin |
Gentamicin 80mg |
Ống |
40mg/ml x 2ml |
893110175124 |
1000 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
123 |
Gliclazid |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Viên |
60mg |
383110130824 |
5120 |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Công ty TNHH Dược phẩm ATK |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
124 |
Glucose |
Glucose 10% |
Chai |
10% x 500ml |
893110402324 |
9899 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
125 |
Tinidazol |
Gludazim |
Lọ |
4mg/ml x 100ml |
VD-35678-22 |
30000 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
126 |
Gliclazid |
Golddicron |
Viên |
30mg |
800110402523 |
2620 |
Valpharma International S.p.a (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA- Italy) |
Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
127 |
Sắt fumarat + acid folic |
Greentamin |
Viên |
200mg + 0,75mg |
893100217624 |
882 |
CTCP Dược Hà Tĩnh |
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
128 |
Enalapril |
Gygaril 5 |
Viên |
5mg |
VD-18098-12 |
355 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
129 |
Enalapril |
Gygaril-10 |
Viên |
10mg |
893110103323 |
475 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
130 |
Misoprostol |
Heraprostol |
Viên |
200mcg |
893110465724 |
3980 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
131 |
Ivabradin |
Haduvadin 7.5 |
Viên |
7,5mg |
893110457823 |
2000 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
132 |
Ibuprofen |
Ibupain |
Chai |
20mg/ml x 50ml |
893100555924 |
31000 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Công ty TNHH Dược phẩm Luca |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
133 |
Pantoprazol |
Imazicol 20 |
Viên |
20mg |
VD-35946-22 |
1369 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
134 |
Natri hyaluronat |
Hyaluron Eye Drops |
Ống |
0,88mg/0,88ml |
880100789424 |
12000 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
135 |
Cefixim |
Imexime 200 |
Viên |
200mg |
893110252823 |
7500 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
136 |
Indapamid |
Indapamid DWP 2,5mg |
Viên |
2,5mg |
VD-35592-22 |
1491 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
137 |
Cefoperazon |
Isavent |
Lọ |
1g |
VD-21628-14 |
27500 |
CTCP Dược phẩm Am Vi |
Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
138 |
Cefpodoxim |
Imedoxim 200 |
Viên |
200mg |
893110023800 |
9800 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
139 |
Cefixim |
Imexime 100 |
Gói |
100mg |
VD-30398-18 |
6825 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
140 |
Indomethacin |
Indocollyre |
Lọ |
1mg/ml x 5ml |
VN-12548-11 |
68000 |
Laboratoire Chauvin |
Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
141 |
Irbesartan |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Viên |
100mg |
VD-35223-21 |
1995 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
142 |
Ivabradin |
Ivabradin 7,5 |
Viên |
7,5mg |
893110738424 |
1465 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
143 |
Levofloxacin |
Kaflovo |
Viên |
500mg |
VD-33460-19 |
869 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
144 |
Kali clorid |
Kali Clorid |
Viên |
500mg |
893110627524 |
740 |
CTCP Dược phẩm 2/9 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
145 |
Kali clorid |
Kali Clorid |
Viên |
500mg |
VD-33359-19 |
740 |
CTCP Dược phẩm 2/9 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
146 |
Kali clorid |
Kalium chloratum biomedica |
Viên |
500mg |
VN-14110-11 |
1785 |
Biomedica, spol. s r.o. |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
147 |
Spiramycin + metronidazol |
Kamydazol |
Viên |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
1145 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
148 |
Methyl prednisolon |
Kapredin |
Viên |
16mg |
893110154323 |
549 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
149 |
Amlodipin |
Kavasdin 5 |
Viên |
5mg |
VD-20761-14 |
110 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
150 |
Alpha chymotrypsin |
Katrypsin |
Viên |
21 microkatals |
893110347723 |
108 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
151 |
Amlodipin |
Kavasdin 10 |
Viên |
10mg |
VD-20760-14 |
330 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
152 |
Clarithromycin |
Klacid |
Lọ |
25mg/ml x 60ml |
899110399323 |
103140 |
PT. Abbott Indonesia |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |
|
153 |
Hydroxypropyl methylcellulose |
Laci-eye |
Ống |
3mg/1ml; 3ml |
893110591624 |
15000 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
154 |
Piracetam |
Lifecita 800 DT. |
Viên |
800mg |
893110631624 |
4683 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
155 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Viên |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 |
3000 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
156 |
Clotrimazol + betamethason |
Lobetasol |
Tuýp |
100mg + 6,4mg; 10g |
893110037100 |
15000 |
CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Công ty cổ phần AFP Gia Vũ |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
157 |
Loteprednol etabonat |
Lotemax |
Lọ |
5mg/ml x 5ml |
VN-18326-14 |
219500 |
Bausch and Lomb Incorporated |
Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
158 |
Bupivacain hydroclorid |
Marcaine Spinal Heavy |
Ống |
5mg/ml x 4ml |
300114001824 |
41600 |
Cenexi |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
159 |
Loperamid |
Loperamid Stella |
Viên |
2mg |
893100337723 |
523 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
160 |
Loratadin |
Lorytec 10 |
Viên |
10mg |
VN-15187-12 |
1470 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
161 |
Amoxicilin |
Moxacin 500 mg |
Viên |
500mg |
VD-35877-22 |
1449 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
162 |
Methyl prednisolon |
Mebikol |
Viên |
4mg |
VD-19204-13 |
948 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
163 |
Tobramycin |
Medphatobra 40 |
Ống |
40mg/ml x 1ml |
VN-22357-19 |
49500 |
Panpharma GmbH (XX: Medphano Arzneimittel GmbH- Germany) |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
164 |
Methyl ergometrin maleat |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Ống |
0,2mg/ml x 1ml |
400110000700 |
20600 |
Panpharma GmbH |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
165 |
Methyl prednisolon |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Lọ |
40mg |
840110444723 |
36000 |
Laboratorios Normon, S.A |
Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
166 |
Calci carbonat + vitamin D3 |
Meza-Calci D3 |
Viên |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
798 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
167 |
Cefdinir |
Midanat 100 |
Gói |
100mg |
VD-26901-17 |
4950 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
168 |
Midazolam |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Ống |
5mg/ml x 1ml |
400112002224 |
20100 |
B. Braun Melsungen AG |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
169 |
Moxifloxacin |
Moxieye |
Ống |
5mg/ml x 0,4ml |
893115304900 |
5500 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
170 |
Moxifloxacin |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Lọ |
5mg/ml; 5ml |
VN-22375-19 |
83000 |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
171 |
Isosorbid dinitrat |
Nadecin 10mg |
Viên |
10mg |
VN-17014-13 |
2600 |
S.C.Arena Group S.A |
Công ty TNHH Dược phẩm Camly |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
172 |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
Neo-Tergynan |
Viên |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 |
11800 |
Sophartex |
Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
173 |
Ampicilin + sulbactam |
Nerusyn 1,5g |
Lọ |
1g + 0,5g |
893110387824 |
41000 |
Chi nhánh 3 - CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
174 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
NeuroDT |
Viên |
5mg + 470mg |
893110625724 |
1800 |
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
175 |
Clobetasol propionat |
Neutasol |
Tuýp |
15mg/30g |
893100051824 |
30800 |
CTCP Dược Medipharco |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
176 |
Alverin citrat + simethicon |
Nady-spasmyl |
Viên |
60mg + 80mg |
VD-21623-14 |
1500 |
CTCP Dược phẩm 2/9 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
177 |
Natri bicarbonat |
Natri bicarbonat 1,4% |
Chai |
1,4%; 500ml |
VD-25877-16 |
40000 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
178 |
Nicorandil |
Nicorandil 10 mg |
Viên |
10mg |
893110281624 |
2980 |
CTCP Dược phẩm Tipharco |
Công ty cổ phần Gonsa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
179 |
Nicorandil |
Nikoramyl 5 |
Viên |
5mg |
893110310400 |
2940 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
180 |
Nor- adrenalin |
Noradrenalin 1 mg/ml |
Ống |
1mg/ml x 1ml |
893110750024 |
4250 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
181 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Ống |
5ml |
VD-31299-18 |
489 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
182 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất tiêm |
Ống |
10ml |
VD-18797-13 |
678 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
183 |
Nước oxy già |
Nước Oxy già 3% |
Chai |
3%; 50ml |
VD-32104-19 |
1600 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
184 |
Propofol |
Nupovel |
Ống |
10mg/ml x 20ml |
VN-22978-21 |
24680 |
PT. Novell Pharmaceutical laboratories |
Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
185 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
Ocebiso |
Viên |
400mg + 80mg |
893110214824 |
1509 |
CTCP Hóa dược Việt Nam |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
186 |
Ofloxacin |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Lọ |
2mg/ml x 100ml |
893115440124 |
89000 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân |
Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
187 |
Ofloxacin |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Lọ |
3mg/ml x 5ml |
400115010324 |
52900 |
URSApharm Arzneimittel GmbH |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
188 |
Ondansetron |
Ondansetron 4mg/2ml |
Ống |
2mg/ml x 2ml |
VD-34716-20 |
13200 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân |
Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
189 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Oresol |
Gói |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g |
893100829124 |
2100 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
190 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Oresol hương cam |
Gói |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100419824 |
1580 |
CTCP Hóa dược Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
191 |
Cefdinir |
Osvimec 300 |
Viên |
300mg |
893110818924 |
10600 |
CTCP Dược phẩm TV.Pharm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VNC |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
192 |
Paracetamol + chlorpheniramin |
Parabest |
Viên |
500mg + 2mg |
893100636424 |
2650 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
193 |
Paracetamol |
Parazacol DT. |
Viên |
500mg |
VD-30535-18 |
596 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
194 |
Paracetamol |
Partamol Tab. |
Viên |
500mg |
VD-23978-15 |
480 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
195 |
Paracetamol |
Panalgan Sachet |
Gói |
160mg/5ml |
VD-30333-18 |
1785 |
CTCP Dược phẩm Cửu Long |
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Như Tâm |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
196 |
Paracetamol |
Paracetamol 500mg/50ml |
Lọ |
10mg/ml x 50ml |
893110156123 |
10935 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
197 |
Paracetamol |
Paracetamol macopharma |
Túi |
10mg/ml x 50ml |
VN-22243-19 |
40000 |
Aguettant Mouvaux |
Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
198 |
Paracetamol |
Paracold 500 |
Gói |
500mg |
VD-24413-16 |
2499 |
CTCP Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
199 |
Paracetamol |
Para-OPC 150mg |
Gói |
150mg |
893100160924 |
744 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
200 |
Paracetamol |
Paravina 1 g |
Ống |
1g/6,7ml |
893110232224 |
8440 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
201 |
Methyl prednisolon |
Pdsolone-40mg |
Lọ |
40mg |
VN-21317-18 |
27800 |
Swiss Parenterals Ltd. |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
202 |
Tobramycin |
Philtobax Eye Drops |
Lọ |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
27480 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
203 |
Piracetam |
Piracetam 800 mg |
Viên |
800mg |
893110926824 |
1200 |
CTCP Dược Phúc Vinh |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
204 |
Piroxicam |
Piroxicam ODT DWP 20mg |
Viên |
20mg |
VD-35362-21 |
2394 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
205 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Pivineuron |
Viên |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
1800 |
CTCP Dược Phúc Vinh |
Công ty cổ phần Santav |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
206 |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
Polygynax |
Viên |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
300110010524 |
10200 |
Catalent France Beinheim S.A (ĐG, KS, XX: Innothera Chouzy- France) |
Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
207 |
Povidon iodin |
Povidon iodin 10% |
Chai |
10%; 450ml |
VD-28005-17 |
42500 |
CTCP Dược S. Pharm |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
208 |
Fenofibrat |
Redlip 145 |
Viên |
145mg |
VN-21070-18 |
5680 |
Inventia Healthcare Limited |
Công ty cổ phần Fargo Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
209 |
Ringer acetat |
Ringer’s Acetate |
Túi |
500ml |
893110056323 |
19800 |
CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
210 |
Salbutamol sulfat |
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml |
Ống |
0,5mg/1ml |
300115987024 |
15200 |
Laboratoire Renaudin |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
211 |
Natri clorid |
Sodium Chloride |
Chai |
0,9%; 250ml |
VN-22341-19 |
16500 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
212 |
Natri clorid |
Sodium chloride 0,9% |
Túi |
0,9%; 500ml |
VD-35673-22 |
19500 |
CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
213 |
Natri clorid |
Sodium Chloride Injection |
Chai |
0,9%; 500ml |
690110784224 |
12500 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. |
Công ty TNHH Dược phẩm PEM |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
214 |
Paracetamol + ibuprofen |
Solmovis |
Viên |
500mg + 150mg |
893100111300 |
795 |
Công ty cổ phần S.P.M |
Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
215 |
Dioctahedral smectit |
Stanmece |
Gói |
3g |
VD-18183-13 |
2500 |
CTCP Dược phẩm Nam Hà |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
216 |
Progesteron |
Progesterone injection BP 25mg |
Ống |
25mg/1ml |
VN-16898-13 |
20150 |
Panpharma GmbH |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
217 |
Povidon iodin |
PVP - Iodine 10% |
Lọ |
10%; 180ml |
893100267423 |
29000 |
CTCP Dược Hà Tĩnh |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
218 |
Azithromycin |
Quafa-Azi 500mg |
Viên |
500mg |
893110816324 |
5700 |
CTCP Dược phẩm Quảng Bình |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
219 |
Piracetam |
Quibay |
Ống |
200mg/ml x 5ml |
VN-15822-12 |
10250 |
HBM Pharma s.r.o |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
220 |
Racecadotril |
Racesec |
Viên |
30mg |
893110197924 |
4200 |
CTCP Dược Hà Tĩnh |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
221 |
Salbutamol sulfat |
Salbuvin |
Lọ |
0,4mg/ml x 100ml |
893115282424 |
26300 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
222 |
Salbutamol sulfat |
Salzol |
Viên |
4mg |
VN-22767-21 |
650 |
Windlas BiotechPrivate Limited (Plant 2) |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |
|
223 |
Natri hyaluronat |
Samaca |
Lọ |
0,1%; 6ml |
893100326724 |
25000 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
224 |
Vitamin C |
SaVi C 500 |
Viên |
500mg |
VD-23653-15 |
1100 |
CTCP Dược phẩm SaVi |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
225 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
SaVi Tenofovir 300 |
Viên |
300mg |
VD-35348-21 |
1430 |
CTCP Dược phẩm SaVi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
226 |
Acetyl leucin |
SaViLeucin |
Viên |
500mg |
893100678824 |
2200 |
CTCP Dược phẩm SaVi |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
227 |
Doxazosin |
Schaaf |
Viên |
2mg |
893110663824 |
4500 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
228 |
Lansoprazol |
Scolanzo |
Viên |
15mg |
VN-21360-18 |
4980 |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
229 |
Salmeterol + fluticason propionat |
Seretide Evohaler DC 25/250mcg |
Bình |
25mcg + 250mcg; 120 liều |
840110788024 |
278090 |
Glaxo Wellcome S.A |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
230 |
Cefadroxil |
SM.Cefadroxil 500 |
Viên |
500mg |
VD-34554-20 |
2310 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
231 |
Dioctahedral smectit |
Smecgim |
Gói |
3g |
893100431624 |
2940 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Khánh Minh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
232 |
Nhũ dịch lipid |
Smoflipid 20% |
Chai |
20% x 100ml |
VN-19955-16 |
110000 |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
233 |
Sorbitol |
Sorbitol 5g |
Gói |
5g |
VD-25582-16 |
2625 |
CTCP Dược Danapha |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
234 |
Spironolacton |
Spironolacton Tab DWP 50mg |
Viên |
50mg |
893110058823 |
1533 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
235 |
Gliclazid |
Staclazide 80 |
Viên |
80mg |
VD-35321-21 |
1880 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
236 |
Cefoperazon + sulbactam |
Sunewtam 2g |
Lọ |
1g + 1g |
893110039323 |
49980 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
237 |
Kẽm gluconat |
Suplizinc |
Gói |
70mg |
893110246023 |
5000 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
238 |
Clotrimazol |
Symazol 200 |
Viên |
200mg |
893100141200 |
5460 |
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Công ty cổ phần TM – XNK Galaxy Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
239 |
Budesonid + formoterol |
Symbicort Turbuhaler |
Ống |
160mcg + 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
219000 |
AstraZeneca AB |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
240 |
Hydroxypropyl methylcellulose |
Syseye |
Lọ |
3mg/ml x 15ml |
893100182624 |
30000 |
CTCP Tập đoàn Merap |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
241 |
Furosemid |
Takizd |
Ống |
10mg/ml x 2ml |
VD-34815-20 |
620 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
242 |
Ceftriaxon |
Tenamyd- ceftriaxone 2000 |
Lọ |
2g |
VD-19450-13 |
29400 |
CTCP Dược phẩm Tenamyd |
Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
243 |
Codein + terpin hydrat |
Terpin - Codein HD |
Viên |
10mg + 100mg |
893101855424 |
1000 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
244 |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
THcomet-GP2 |
Viên |
2mg + 500mg |
893110001723 |
3000 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
245 |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
Tot'hema |
Ống |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15 |
5150 |
Innothera Chouzy |
Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
246 |
Tranexamic acid |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Ống |
100mg/ml x 5ml |
893110485324 |
2995 |
CTCP Dược phẩm Minh Dân |
Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
247 |
Furosemid |
Uloviz |
Viên |
40mg |
VN-22344-19 |
2800 |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
248 |
Atropin sulfat |
Uni-Atropin |
Ống |
10mg/ml; 0,5ml |
VD-34673-20 |
12600 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
249 |
Valsartan |
Valsartan cap DWP 80mg |
Viên |
80mg |
VD-35593-22 |
1890 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
250 |
Telmisartan |
Telpharusa 40 |
Viên |
40mg |
893110147823 |
1400 |
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An |
Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
251 |
Piroxicam |
Toricam Capsules 20mg |
Viên |
20mg |
VN-15808-12 |
4480 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
252 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Viên |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
2499 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
253 |
Trimetazidin hydroclorid |
Vartel 20mg |
Viên |
20mg |
893110073324 |
600 |
CTCP Dược phẩm TV.Pharm |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
254 |
Cefamandol |
Vicimadol 2g |
Lọ |
2g |
893110688224 |
73290 |
CTCP Dược phẩm VCP |
Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
255 |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
Vigahom |
Ống |
431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml |
893100207824 |
3780 |
CTCP Dược phẩm Phương Đông |
Công ty TNHH Dược phẩm Luca |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
256 |
Vitamin A + D2 |
Vina-AD |
Viên |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
576 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
257 |
Methyl ergometrin maleat |
Vingomin |
Ống |
0,2mg/1ml |
893110079024 |
11550 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
258 |
Oxytocin |
Vinphatoxin |
Ống |
10IU/ml x 1ml |
893114039523 |
6300 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
259 |
Salbutamol sulfat |
Vinsalmol |
Ống |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 |
4410 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
260 |
Salbutamol sulfat |
Vinsalmol 5 |
Lọ |
5mg/2,5ml |
893115305623 |
8400 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
261 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Vitamin 3B-PV |
Viên |
100mg + 50mg + 500mcg |
893100712724 |
1250 |
CTCP Dược Phúc Vinh |
Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
262 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
Ống |
1mg/ml x 1ml |
893110606424 |
550 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
263 |
Vitamin B1 |
Vitamin B1-HD |
Viên |
50mg |
893100715324 |
600 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
264 |
Salbutamol sulfat |
Vinsalmol 5 |
Lọ |
5mg/2,5ml |
VD-30605-18 |
8400 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
265 |
Salbutamol + ipratropium |
Vinsalpium |
Lọ |
2,5mg + 0,5mg; 2,5ml |
893115604024 |
12400 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |
|
266 |
Vitamin A + D3 |
Vitamin A-D |
Viên |
2500IU + 200IU |
893100341124 |
320 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
267 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Viên |
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg |
VD-16608-12 |
300 |
CTCP Dược phẩm TV.Pharm |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
268 |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
Wosulin-R |
Lọ |
40IU/ml x 10ml |
890410092323 |
91000 |
Wockhardt Limited |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |
|
269 |
Budesonid |
Zensonid 200 inhaler |
Bình |
200mcg x 200 liều |
VD-35811-22 |
160000 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
270 |
Kẽm gluconat |
Zinbebe |
Lọ |
14mg/ml x 80ml |
893100069000 |
34000 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
271 |
Vitamin K1 (Phytomenadion) |
Vitamin K1 1mg/1ml |
Ống |
1mg/ml x 1ml |
893110344423 |
1550 |
CTCP Dược Danapha |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
272 |
Perindopril tert-butylamin + amlodipin |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Viên |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
5000 |
USV Private Limited |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
273 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
Wosulin 30/70 |
Ống |
100IU/ml x 3ml (30/70) |
890410177200 |
78133 |
Wockhardt Limited |
Công ty TNHH Dược phẩm PEM |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |
|
274 |
Amlodipin + atorvastatin |
Zoamco-A |
Viên |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
3450 |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
275 |
Midazolam |
Zodalan |
Ống |
5mg/ml x 1ml |
893112265523 |
15750 |
CTCP Dược Danapha |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
276 |
Enalapril |
Zondoril 5 |
Viên |
5mg |
893110069100 |
525 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
277 |
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương |
Cảm Mạo Thông |
Viên |
210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg |
VD-32921-19 |
1500 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trường Thọ |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
278 |
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa |
Bài thạch Trường Phúc |
Viên |
0,8g + 0,8g + 3,2g + 0,8g + 0,4g + 0,8g |
VD-32590-19 |
2050 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
279 |
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì |
Bổ gan Trường Phúc |
Viên |
0,6g + 0,6g + 0,6g + 1,2g + 0,6g + 1,2g + 1,2g + 0,6g + 0,6g |
VD-30093-18 |
3250 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
280 |
Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ |
Pharnanca |
Viên |
20mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 400mg + 300mg + 300mg + 400mg + 300mg + 400mg |
VD-28954-18 |
2200 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
281 |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử |
Nhuận gan P/H |
Viên |
125mg + 100mg + 25mg |
VD-24998-16 |
610 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
282 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi |
AD - Liver |
Viên |
100mg + 50mg + 50mg |
VD-31287-18 |
1480 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
283 |
Kim tiền thảo |
Kim tiền thảo HM |
Gói |
600mg |
893210130200 |
3720 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
284 |
Cao khô lá dâu tằm |
Didala |
Viên |
570mg |
VD-24473-16 |
2499 |
CTCP Dược trung ương Mediplantex |
Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện |
KQ2500000292_2503041626;G3;N4;2025 |
|
285 |
Diệp hạ châu |
Diệp hạ châu Caps |
Viên |
450mg |
VD-32101-19 |
1650 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000292_2503041626;G3;N1;2025 |
|
286 |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
Viên nang kim tiền thảo |
Viên |
2400mg + 1000mg |
VD-21859-14 |
1300 |
CTCP Dược phẩm Khang Minh |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
287 |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành |
Piascledine |
Viên |
100mg + 200mg |
VN-16540-13 |
12000 |
Laboratoires Expanscience |
Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N4;2025 |
|
288 |
Hy thiêm, Thiên niên kiện |
Hoàn phong thấp |
Viên |
5g + 0,25g |
V42-H12-16 |
2450 |
CSSX thuốc YHCT Bảo Phương |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
289 |
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim |
Hyđan 500 |
Túi |
22mg + 500mg + 170mg |
VD-24401-16 |
2500 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
290 |
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện |
Thấp khớp hoàn P/H |
Gói |
5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,4g |
VD-25448-16 |
4900 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
291 |
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược |
Đại tràng - HD |
Viên |
200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg |
VD-27232-17 |
1000 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
292 |
Men bia ép tinh chế |
Biofil |
Ống |
400mg/ml x 10ml |
VD-22274-15 |
2499 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
293 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung |
Crila Forte |
Viên |
500mg |
VD-24654-16 |
4950 |
CTCP Dược phẩm Thiên Dược |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N1;2025 |
|
294 |
Cao khô Trinh nữ hoàng cung |
Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung |
Viên |
250mg |
VD-31002-18 |
3050 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
295 |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế |
Tadimax |
Viên |
2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg |
893210123100 |
3450 |
CTCP Dược Danapha |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
296 |
Đinh lăng, Bạch quả |
Ceginkton |
Viên |
250mg + 100mg |
VD-33689-19 |
2000 |
Nhà máy HDpharma EU - CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000292_2503041626;G3;N2;2025 |
|
297 |
Đinh lăng, Bạch quả |
Hoạt huyết Plus |
Gói |
150mg + 75mg |
893210040824 |
2479 |
CTCP Dược phẩm Yên Bái |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
298 |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa |
Hoạt huyết thông mạch |
Viên |
0,15g + 6g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g |
VD-33851-19 |
3200 |
CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
299 |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì, Cam thảo |
Tư âm thanh phế |
Gói |
5ml: 1,33g + 2g + 2g + 1,33g + 1g + 1g + 1g; 120ml: 32g + 24g + 24g + 12g + 12g + 12g + 16g |
V83-H12-16 |
3580 |
CSSX thuốc YHCT Bảo Phương |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
300 |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo |
Bổ phế trị ho |
Viên |
250mg + 200mg + 200mg + 200mg + 150mg + 200mg + 100mg |
VD-33929-19 |
1932 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
301 |
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo |
PQA Bát trân |
Ống |
10ml: 3,33g + 1,67g + 5g + 2,67g + 1g + 2,67g + 3,33g + 1,67g |
VD-33517-19 |
4500 |
CTCP Dược phẩm PQA |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vũ Duy |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
302 |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm |
Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1 |
Viên |
300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg |
VD-32543-19 |
1494 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
303 |
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử |
Đương quy bổ huyết P/H |
Viên |
600mg + 150mg + 200mg |
VD-24510-16 |
1190 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
304 |
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa |
Viên sáng mắt |
Viên |
2g + 1g + 0,75g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g |
VD-33852-19 |
3402 |
CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
305 |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy |
Viên sáng mắt |
Túi |
800mg + 800mg + 800mg + 800mg + 800mg + 800mg + 500mg + 800mg |
VD-24072-16 |
2200 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco |
Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
306 |
Kim tiền thảo |
Kim tiền thảo HM |
Gói |
600mg |
VD-27237-17 |
3720 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
307 |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế |
Tadimax |
Viên |
2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg |
VD-22742-15 |
3450 |
CTCP Dược Danapha |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
308 |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
Wosulin-N |
Lọ |
40IU/ml x 10ml |
VN-13425-11 |
91000 |
Wockhardt Limited |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |
|
309 |
Thiamazol |
Glockner-10 |
Viên |
10mg |
VD-23920-15 |
1890 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Công ty cổ phần Gonsa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
310 |
Acetylsalicylic acid |
Dekasiam |
Gói |
100mg |
VD-22510-15 |
2500 |
CTCP Dược phẩm Sao Kim |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
311 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Milgamma N |
Ống |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml |
VN-17798-14 |
21000 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Công ty cổ phần TMDV Thăng Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
312 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Me2B |
Viên |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-22575-15 |
2300 |
CTCP Dược - Vật tư y tế Nghệ An |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
313 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Lọ |
20mg |
VD-26744-17 |
19215 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Công ty TNHH Dược phẩm PEM |
177/QĐ-TTYT;G1;N4;2024;30010 |
|
314 |
Furosemid |
Furlac 40 |
Ống |
40mg/4ml |
893110257424 |
7690 |
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Công ty TNHH Y Dược Quang Minh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
315 |
Natri clorid |
Natri clorid |
Lọ |
0.9%; 8ml |
VD-25161-16 |
2000 |
CTCP Dược phẩm Hà Nội |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
316 |
Ceftizoxim |
Vicicefxim |
Lọ |
1g |
VD-34776-20 |
47000 |
CTCP Dược phẩm VCP |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
317 |
Ceftizoxim |
Zoximcef 0,5g |
Lọ |
500mg |
893110061023 |
45000 |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
318 |
Ibuprofen |
A.T Ibuprofen Syrup |
Ống |
200mg/10ml |
893100208200 |
3800 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
319 |
Nicardipin hydroclorid |
A.T Nicardipine 25 mg/10 ml |
Ống |
25mg/10ml |
893110449823 |
168000 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
320 |
Chlorpheniramin maleat |
Allermine |
Viên |
4mg |
VD-22794-15 |
346.5 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
321 |
Ambroxol hydroclorid |
Am-broxol |
Viên |
30mg |
893100276200 |
1620 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
322 |
Ambroxol hydroclorid |
Amxolstad 30 |
Viên |
30mg |
893100064023 |
1050 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
323 |
Terbutalin sulfat |
Arimenus |
Lọ |
1mg/ml x 1ml |
893110281023 |
19950 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
324 |
Atropin sulfat |
Atropin sulphat |
Ống |
0,25mg/ml x 1ml |
893114045723 |
530 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
325 |
Etoricoxib |
Atocib 90 |
Viên |
90mg |
893110268323 |
4000 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
326 |
Bambuterol hydroclorid |
Baburol |
Viên |
10mg |
893110380824 |
280 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
327 |
Bambuterol hydroclorid |
Bambuterol 20 |
Viên |
20mg |
VD-35816-22 |
588 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
328 |
Neostigmin metylsulfat |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Ống |
0,25mg/ml x 1ml |
893114703224 |
5460 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
329 |
Meclofenoxat hydroclorid |
Bidilucil 250 |
Lọ |
250mg |
VD-20666-14 |
45000 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
330 |
Bisoprolol fumarat |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Viên |
3,75mg |
VD-35533-21 |
294 |
CTCP Dược phẩm Wealphar |
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
331 |
Ceftriaxon |
Ceftriaxone 2000 |
Lọ |
2g |
VD-19454-13 |
29150 |
CTCP Dược phẩm Tenamyd |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Minh Nguyên |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
332 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
Viên |
500mg |
893115287023 |
735 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
333 |
Metformin hydroclorid |
Cobimet XR 1000 |
Viên |
1000mg |
893110332700 |
885 |
CTCP Dược phẩm Reliv |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
334 |
Trimebutin maleat |
Decolic |
Gói |
24mg |
893110199724 |
1950 |
CTCP Dược phẩm 3/2 |
Công ty cổ phần Gonsa |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
335 |
Dexamethason phosphat |
Depaxan |
Ống |
4mg/ml x 1ml |
VN-21697-19 |
24000 |
Rompharm Company S.r.l |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
336 |
Diclofenac |
Diclowal Supp. |
Viên |
100mg |
400110121924 |
15000 |
RubiePharm Arzneimittel GmbH (XX: Walter Ritter GmbH + Co. KG, Germany) |
Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm - VK pharma |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
337 |
Levothyroxin natri |
Disthyrox |
Viên |
100mcg |
VD-21846-14 |
294 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
338 |
Drotaverin hydroclorid |
Drotusc Forte |
Viên |
80mg |
893110024600 |
1008 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun |
Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
339 |
Drotaverin hydroclorid |
Drotusc Forte |
Viên |
80mg |
VD-24789-16 |
1008 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun |
Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
340 |
Digoxin |
DigoxineQualy |
Viên |
0,25mg |
893110428024 |
638 |
CTCP Dược phẩm 3/2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
341 |
Dydrogesteron |
Duphaston |
Viên |
10mg |
870110067423 |
8888 |
Abbott Biologicals B.V |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
342 |
Terbutalin sulfat |
Ecotaline 2,5 mg |
Viên |
2,5mg |
893115232223 |
3800 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
343 |
Fenofibrat |
Fenbrat 200M |
Viên |
200mg |
893110398724 |
2900 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế |
Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
344 |
Cefalexin |
Firstlexin 500 |
Viên |
500mg |
VD-34263-20 |
2720 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
345 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
Glaritus |
Bút tiêm |
100IU/ml x 3ml |
890410091623 |
229000 |
Wockhardt Limited |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |
|
346 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Viên |
2,5mg + 500mg |
VD-24598-16 |
2100 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
347 |
Adrenalin |
Hadunalin 1mg/ml |
Ống |
1mg/ml x 1ml |
893110151100 |
1050 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
348 |
Paracetamol |
Hadupara Extra |
Viên |
650mg |
893100829024 |
339 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
349 |
Racecadotril |
Hidrasec 30mg Children |
Gói |
30mg |
300110000624 |
5354 |
Sophartex |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
350 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
Hasanbest 500/2.5 |
Viên |
2,5mg + 500mg |
893110457724 |
1785 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
351 |
Huyết thanh kháng uốn ván |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Ống |
1500 đvqt |
893410250823 |
29043 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
352 |
Nicardipin hydroclorid |
Itamecardi 10 |
Ống |
10mg/10ml |
893110582324 |
84000 |
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Công ty cổ phần AFP Gia Vũ |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
353 |
Ringer lactat |
Lactated Ringer's |
Chai |
500ml |
893110118323 |
7119 |
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
354 |
Lidocain hydroclorid |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Ống |
20mg/ml x 2ml |
VD-23764-15 |
495 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
355 |
Lidocain hydroclorid + adrenalin |
Lidonalin |
Ống |
36mg + 18mcg; 1,8ml |
893110689024 |
4410 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
356 |
Ciprofibrat |
Lipibrat 100 |
Viên |
100mg |
893110892224 |
8000 |
CTCP Dược phẩm Phương Đông |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
357 |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
Lostad HCT 100/12.5 |
Viên |
100mg + 12,5mg |
893110337823 |
4200 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
358 |
Magnesi sulfat |
Magnesi sulfate Kabi 15% |
Ống |
15%; 10ml |
VD-19567-13 |
2900 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
359 |
Magnesi sulfat |
Magnesi-BFS 15% |
Ống |
15%; 5ml |
893110101724 |
3700 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
360 |
Mannitol |
Mannitol |
Chai |
20%/250ml |
VD-23168-15 |
19305 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
361 |
Gliclazid + metformin hydroclorid |
Melanov-M |
Viên |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
3900 |
Micro Labs Limited |
Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N3;2025 |
|
362 |
Metformin hydroclorid |
Metformin Stella 850 mg |
Viên |
850mg |
VD-26565-17 |
750 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
363 |
Metronidazol |
Metronidazol 250 |
Viên |
250mg |
VD-22036-14 |
252 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
364 |
Metformin hydroclorid |
Metsav 750 XR |
Viên |
750mg |
893110230424 |
1790 |
CTCP Dược phẩm SaVi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
365 |
Betamethason + dexchlorpheniramin |
Meyerzem SR |
Ống |
0,05mg/ml + 0,4mg/ml; 5ml |
VD-34423-20 |
5000 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
366 |
Natri clorid |
Natri clorid 0,9% |
Chai |
0,9%; 500ml |
893110118423 |
6300 |
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định |
Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
367 |
Drotaverin hydroclorid |
Novewel 40 |
Viên |
40mg |
VD-24188-16 |
580 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
368 |
Nước oxy già |
Nước Oxy già 3% |
Chai |
3%; 50ml |
893100902024 |
1600 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
369 |
Ambroxol hydroclorid |
Olesom |
Chai |
6mg/ml x 100ml |
VN-22154-19 |
39984 |
Gracure Pharmaceutical Ltd. |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
370 |
Morphin sulfat |
Osaphine |
Ống |
10mg/ml x 1ml |
893111169724 |
7000 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
371 |
Morphin sulfat |
Osaphine |
Ống |
10mg/ml x 1ml |
VD-28087-17 |
7000 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
372 |
Pravastatin natri |
Pravastatin Savi 10 |
Viên |
10mg |
893110317524 |
4150 |
CTCP Dược phẩm SaVi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
373 |
Xylometazolin hydroclorid |
Otrera 0,1% |
Chai |
1mg/ml x 10ml |
893100353923 |
23500 |
CTCP Dược phẩm An Thiên |
Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
374 |
Piracetam |
Piracetam-Egis |
Viên |
400mg |
599110407823 |
1550 |
Egis Pharmaceuticals Plc |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
375 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
Polhumin Mix-2 |
Ống |
100IU/ml x 3ml (20/80) |
QLSP-1112-18 |
152000 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Công ty TNHH Dược phẩm Camly |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
376 |
Kali clorid |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Ống |
1g/10ml |
300110076823 |
5500 |
Laboratoire Aguettant |
Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
377 |
Rocuronium bromid |
Rocuronium 50mg |
Ống |
10mg/ml x 5ml |
VD-35273-21 |
43500 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
378 |
Rupatadin |
Rupafin |
Viên |
10mg |
840110076423 |
6500 |
Noucor Health, S.A. |
Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
379 |
Progesteron |
Progesterone 200mg |
Viên |
200mg |
840110168400 |
14000 |
Laboratorios Leon Farma, S.A |
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
380 |
Budesonid |
Pulmicort Respules |
Ống |
0,5mg/ml x 2ml |
VN-21666-19 |
24906 |
AstraZeneca AB |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
381 |
Beclometason dipropionat |
Satarex |
Lọ |
50mcg/ liều; 150 liều |
893100609724 |
56000 |
CTCP Tập đoàn Merap |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
382 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
Scilin M30 (30/70) |
Lọ |
40IU/ml x 10ml (30/70) |
QLSP-0648-13 |
104000 |
Bioton S.A |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
383 |
Diazepam |
Seduxen 5mg |
Viên |
5mg |
599112027923 |
1260 |
Gedeon Richter Plc. |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
384 |
Glycerol |
Stiprol |
Tuýp |
0,75g/g x 9g |
893100092424 |
6930 |
CTCP Dược Hà Tĩnh |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
385 |
Diclofenac |
Veltaron |
Viên |
100mg |
893110208623 |
7098 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
386 |
Lidocain hydroclorid |
Vinlido 200mg |
Ống |
20mg/ml x 10ml |
893110456223 |
15000 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Lộc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
387 |
Hydrocortison |
Vinphason |
Lọ |
100mg |
893110219823 |
6489 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
388 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Viên |
115mg + 115mg + 50mcg |
VD-18447-13 |
860 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
389 |
Vitamin B6 |
Vitamin B6-HD |
Viên |
50mg |
893110715424 |
600 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
390 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Vitamin 3B |
Viên |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
1190 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
391 |
Xylometazolin hydroclorid |
Xylozin Drops 0,05% |
Lọ |
5mg/10ml |
893100040223 |
13000 |
CTCP Dược Danapha |
Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
392 |
Đương quy, Bạch quả |
Bổ huyết ích não BDF |
Viên |
300mg + 40mg |
VD-27258-17 |
1400 |
CTCP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
393 |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy |
Sáng mắt |
Viên |
125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg |
VD-24070-16 |
650 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco |
Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam |
KQ2500000292_2503041626;G3;N3;2025 |
|
394 |
Salbutamol sulfat |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Ống |
5mg/5ml |
VN-16406-13 |
115800 |
Laboratoire Renaudin |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
395 |
Progesteron |
Progesterone 200mg |
Viên |
200mg |
840110168400 |
14000 |
Laboratorios Leon Farma, S.A |
Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
396 |
Propofol |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Ống |
10mg/ml x 20ml |
VN-17438-13 |
25380 |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
397 |
Diphenhydramin |
Hadumedrol |
Ống |
10mg/ml x 1ml |
893110299000 |
630 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
398 |
Acetylcystein |
Mucomucil |
Ống |
300mg/3ml |
800110989724 |
42000 |
Esseti Farmaceutici S.R.L |
Công ty cổ phần TMDV Thăng Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
399 |
Pregabalin |
Pregaviet 50 |
Viên |
50mg |
890110778824 |
6900 |
Zydus Lifesciences Limited |
Công ty cổ phần Dược Thảo |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
400 |
Dioctahedral smectit |
Stanmece |
Gói |
3g |
893100889924 |
2500 |
CTCP Dược phẩm Nam Hà |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
401 |
Salbutamol + ipratropium |
Zencombi |
Lọ |
2,5mg + 0,5mg; 2,5ml |
893115592124 |
12600 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
402 |
Ambroxol hydroclorid |
Drenoxol |
Ống |
3mg/ml x 10ml |
VN-21986-19 |
8600 |
Laboratórios Vitória, S.A |
Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
403 |
Diclofenac |
Difen Plaster |
Miếng |
15mg |
VN-22546-20 |
8300 |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Hồng Đức |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
404 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Enamigal Plus 20/12,5 |
Viên |
20mg + 12,5mg |
893110343500 |
3900 |
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam |
KQ2500000284_2503041555;G1;N2;2025 |
|
405 |
Famotidin |
Famotidin 20mg/2ml |
Ống |
10mg/ml x 2ml |
893110150900 |
30891 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty TNHH Dược phẩm Luca |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
406 |
Lạc tiên |
Lạc tiên |
Gam |
|
VD-35399-21 |
73 |
CT CPDP Thành Phát |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
407 |
Ngũ gia bì chân chim |
Ngũ gia bì chân chim |
Gam |
|
VD-33544-19 |
53 |
CT CPDP Thành Phát |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
408 |
Quế chi |
Quế chi |
Gam |
|
VD-35528-21 |
46 |
CT CPDP Thành Phát |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
409 |
Câu kỷ tử |
Câu kỷ tử |
Gam |
|
VCT-00159-21 |
357 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
410 |
Độc hoạt |
Độc hoạt |
Gam |
|
VCT-00141-21 |
289 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
411 |
Thục địa |
Thục địa |
Gam |
|
VCT-00151-21 |
462 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
412 |
Cam thảo |
Cam thảo |
Gam |
|
VCT-00157-21 |
283.5 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
413 |
Đại táo |
Đại táo |
Gam |
|
VCT-00262-22 |
145 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
414 |
Đương quy |
Đương quy |
Gam |
|
VCT-00288-22 |
752 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
415 |
Đỗ trọng |
Đỗ trọng |
Gam |
|
VCT-00136-21 |
228 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
416 |
Hà thủ ô đỏ |
Hà thủ ô đỏ |
Gam |
|
VCT-00216-22 |
318 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
417 |
Xuyên khung |
Xuyên khung |
Gam |
|
VCT-00133-21 |
310 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
418 |
Cẩu tích |
Cẩu tích |
Gam |
|
VCT-00390-23 |
109.935 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
419 |
Cốt toái bổ |
Cốt toái bổ |
Gam |
|
VCT-00382-23 |
139.965 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
420 |
Hoài sơn |
Hoài sơn |
Gam |
|
VCT-00338-22 |
145.005 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
421 |
Ý dĩ |
Ý dĩ |
Gam |
|
VCT-00342-22 |
114.975 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
422 |
Kê huyết đằng |
Kê huyết đằng |
Gam |
|
VCT-00378-23 |
126.945 |
Công ty CP Dược phẩm Bắc Ninh |
Công ty CP Dược phẩm Bắc Ninh |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
423 |
Trần bì |
Trần bì |
Gam |
|
VD-31910-19 |
115 |
CT CPDP Thành Phát |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
424 |
Tục đoạn |
Tục đoạn |
Gam |
|
VCT-00469-23 |
325.5 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long |
CT CPDP Thành Phát |
317/QĐ-TTYT;G5;N2;2025 |
|
425 |
Acarbose |
Acarbose Friulchem |
Viên |
50mg |
VN-21983-19 |
2600 |
Famar Italia S.P.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA- Italy) |
Công ty cổ phần Thương mại và phát triển Hà Lan |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
426 |
Sorbitol |
Sorbitol 5g |
Gói |
5g |
VD-21380-14 |
525 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
427 |
Mỗi ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg |
Dexamethasone |
Ống |
4mg/1ml |
VD-25856-16 |
690 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
428 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài |
Glaritus |
Bút tiêm |
100IU/ml x 3ml |
QLSP-1069-17 |
229000 |
Wockhardt Limited |
Công ty TNHH Dược phẩm Hạ Long |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |
|
429 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Augbidil 1,1g |
Lọ |
1000mg + 100mg |
893110170723 |
25000 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
430 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
Mepoly |
Lọ |
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml |
VD-21973-14 |
37000 |
CTCP Tập đoàn Merap |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
KQ2500000284_2503041555;G1;N4;2025 |
|
431 |
Natri clorid |
Sodium Chloride |
Chai |
0,9%; 100ml |
VN-22341-19 |
15000 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á - Thái Bình Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N1;2025 |
|
432 |
Pyrazinamide |
Pyrazinamide 500mg |
Viên |
500mg |
893110493024 |
509 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
159/QĐ-BVPTƯ;G1;N4;2024 |
|
433 |
Meclofenoxat hydroclorid 500mg |
Tarviluci |
Lọ |
500mg |
VN-19410-15 |
51800 |
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
KQ2500000284_2503041555;G1;N5;2025 |